Các vòng sao

Vòng Tràng Sinh

Mười hai sao mô tả chu kỳ sinh, vượng, suy, tuyệt của khí lực, khởi theo Cục; cho biết sức sống, độ bền của từng cung.

Ý nghĩa

Vòng Tràng Sinh gồm mười hai sao Tràng Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng, mô phỏng một vòng đời từ lúc sinh ra, trưởng thành, cực thịnh, suy yếu đến khi tàn và tái sinh. Vòng này khởi theo ngũ hành Cục của lá số và đi thuận hay nghịch tùy âm dương, nam nữ. Mỗi sao cho biết khí lực của cung nó đóng: Tràng Sinh, Lâm Quan, Đế Vượng là khí mạnh; Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt là khí yếu hoặc đang tàng ẩn. Các tên Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt chỉ là trạng thái khí của cung, tuyệt đối không mang nghĩa bệnh tật hay sinh tử của con người. Khi luận, dùng vòng Tràng Sinh để đánh giá cung mạnh hay yếu, bền hay nhanh, luôn phối hợp với chính tinh.

Các sao trong Vòng Tràng Sinh

  1. Tràng SinhKhởi đầu, sinh sôi: khí lực dồi dào, việc có nền tảng phát triển lâu dài; chủ tính hiền hòa, độ lượng.
  2. Mộc DụcTắm gội, tượng tuổi mới lớn: ưa làm đẹp, thích cái mới, dễ thay đổi; mang chút tính đào hoa nên cần tiết chế.
  3. Quan ĐớiĐội mũ, thắt đai: bắt đầu trưởng thành, có danh phận; thuận công danh, thi cử.
  4. Lâm QuanRa làm quan: khí đang lên, tự tin, có năng lực điều hành; thuận thăng tiến.
  5. Đế VượngCực thịnh: khí mạnh nhất, quyết đoán, nhiều năng lượng; vượng quá dễ cứng, cần biết giữ.
  6. SuyKhí bắt đầu giảm: thận trọng, ôn hòa, thiên về giữ gìn hơn mở rộng.
  7. BệnhKhí yếu: sức tiến chậm, cần nghỉ ngơi và củng cố; chỉ là trạng thái của cung, không phải bệnh tật.
  8. TửKhí lắng: sự việc trầm xuống, thiên về chuyên sâu, kết thúc một giai đoạn để chuyển sang giai đoạn khác; không mang nghĩa sinh tử.
  9. MộKhí tàng trữ: chủ tích lũy, cất giữ, kín đáo; ở Tài Bạch, Điền Trạch là thế giữ của.
  10. TuyệtKhí đứt đoạn: dễ gián đoạn, thay đổi lớn; cũng là điểm khởi đầu lại từ con số không.
  11. ThaiKhí mới thành hình: ý tưởng nảy mầm, chưa ổn định, cần nuôi dưỡng; cũng liên quan thai nghén, kế hoạch mới.
  12. DưỡngNuôi dưỡng: được chăm bẵm, phát triển dần; chủ sự chăm sóc, đùm bọc, nhận nuôi.

Mặt tốt và điều cần lưu ý

Mặt tốt

Giúp đánh giá cung mạnh hay yếu, bền hay ngắn; cung có Tràng Sinh, Lâm Quan, Đế Vượng thêm sức cho các sao tốt.

Cần lưu ý

Không được hiểu theo nghĩa đen các tên Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt; đó chỉ là trạng thái khí. Lời khuyên: dùng vòng này như yếu tố bổ trợ, luôn xét cùng chính tinh và Tứ Hóa.

Lưu ý theo cung

Mệnh
Tràng Sinh, Đế Vượng ở Mệnh chủ sức sống, bền bỉ; Tuyệt ở Mệnh chủ đời nhiều thay đổi, hay phải khởi đầu lại.
Tử Tức
Thai, Dưỡng ở Tử Tức thường được luận về duyên con cái, con nuôi.
Tài Bạch
Mộ ở Tài Bạch là thế tích lũy, giữ tiền tốt.

Cùng nhóm: Các vòng sao

Vòng Tràng Sinh nằm ở cung nào trong lá số của bạn, sáng hay hãm? Lập lá số Tử Vi để xem và nhờ AI luận giải.