Từ điển

Từ điển sao Tử Vi

Ý nghĩa từng sao và từng cung trong Tử Vi Đẩu Số, viết dễ hiểu cho người mới lẫn người đã quen đọc lá số: tính cách, khi miếu vượng hay hãm địa, Tứ Hóa và sao ấy ở mỗi cung nói gì.

Gõ có dấu hoặc không dấu đều được.

Mười bốn chính tinh (14)

Các sao chủ của lá số, quyết định tính chất từng cung.

Lục cát tinh (6)

Sáu sao tốt phò tá chính tinh: Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt.

Lộc Tồn và Thiên Mã (2)

Sao tài lộc và sao dịch chuyển, hay đi cặp với nhau.

Lục sát tinh (6)

Sáu sát tinh: Kình Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp — thử thách và động lực.

Tuần và Triệt (4)

Hai “màn chắn” án ngữ một cặp cung, làm giảm sức các sao.

Tạp diệu (40)

Các sao nhỏ bổ sung sắc thái: đào hoa, văn tinh, quý nhân, hình khắc…

Các vòng sao (4)

Bốn vòng mười hai sao an theo Cục, can và chi năm sinh.

Mười hai cung và cung Thân (13)

Mỗi cung là một lĩnh vực của đời sống; đọc sao phải đặt trong cung.

Tứ Hóa

Bốn biến hóa theo thiên can năm sinh (và can của từng vận hạn) gắn vào sao, làm thay đổi tính chất cung.

Hóa Lộc

Biến hóa thành lộc: thêm thuận lợi, cơ hội, tài lộc, nhân duyên cho sao và cung nó nhập vào.

Hóa Quyền

Biến hóa thành quyền: thêm sức mạnh, sự chủ động, năng lực điều hành và uy tín.

Hóa Khoa

Biến hóa thành danh: thêm danh tiếng, học vấn, quý nhân và khả năng giải ách.

Hóa Kỵ

Biến hóa thành trở ngại: tạo vướng mắc, thiếu hụt, chậm trễ; cũng là nơi mình dồn tâm sức và cần học bài học.

Muốn biết các sao này nằm ở cung nào trong lá số của bạn? Lập lá số Tử Vi theo âm lịch Việt Nam, miễn phí.