Lục sát tinh

Sao Địa Kiếp

Ngũ hành: Dương HỏaBộ sao: Không Kiếp

Sát tinh chủ cướp đoạt, phá tán, biến động bất ngờ; tượng sóng gió, nhưng cũng là sức mạnh phá cũ lập mới.

Ý nghĩa

Địa Kiếp thuộc Dương Hỏa, an theo giờ sinh, đi cặp với Địa Không. Nếu Địa Không thiên về sự hư không trong tư tưởng thì Địa Kiếp thiên về mất mát cụ thể: hao tài, bị chiếm mất, công việc đổ vỡ giữa chừng. Người có Địa Kiếp thủ Mệnh thường gan dạ, dám nghĩ dám làm, có khả năng làm lại từ đầu, nhưng cuộc đời dễ có những khúc quanh lớn. Khi đắc địa và gặp chính tinh vững vàng, Địa Kiếp cho sức đột phá, dám đi con đường riêng. Khi hãm địa hoặc đi cùng Địa Không, Hóa Kỵ thì dễ làm hao lộc, nhất là ở Tài Bạch, Phúc Đức. Cổ nhân coi Không Kiếp là cặp sao rất cần thận trọng về tài chính, nhưng đó không phải định mệnh: biết phòng thủ, quản lý rủi ro thì giảm được nhiều tác hại.

Mặt tốt và điều cần lưu ý

Mặt tốt

Gan dạ, dám mạo hiểm có tính toán, có khả năng vực dậy sau thất bại; hợp nghề cần đột phá, khởi nghiệp sáng tạo.

Cần lưu ý

Dễ hao tài bất ngờ, bị lừa, đầu tư thua lỗ, công việc dở dang. Lời khuyên: không dồn toàn bộ tài sản vào một chỗ, có quỹ dự phòng, tránh bảo lãnh và đầu cơ khi vận hạn có Không Kiếp.

Độ sáng của Địa Kiếp ở 12 cung

Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.

  1. TýHãm
  2. SửuHãm
  3. DầnBình
  4. MãoBình
  5. ThìnHãm
  6. TỵBất
  7. NgọMiếu
  8. MùiBình
  9. ThânMiếu
  10. DậuBình
  11. TuấtBình
  12. HợiHãm
  • Miếu: Ngọ, Thân
  • Bình: Dần, Mão, Mùi, Dậu, Tuất
  • Bất: Tỵ
  • Hãm: Tý, Sửu, Thìn, Hợi

Địa Kiếp ở các cung đáng chú ý

Mệnh
Đời có nhiều khúc ngoặt; tinh thần tự lực và khả năng làm lại là điểm mạnh.
Huynh Đệ
Hợp tác làm ăn với anh em, bạn bè nên rõ ràng giấy tờ.
Tài Bạch
Tài chính dễ biến động; nên quản lý rủi ro chặt chẽ.
Quan Lộc
Công việc có giai đoạn thay đổi lớn; hợp tự doanh, lĩnh vực mới.

Cùng nhóm: Lục sát tinh

Địa Kiếp nằm ở cung nào trong lá số của bạn, sáng hay hãm? Lập lá số Tử Vi để xem và nhờ AI luận giải.