Tạp diệu

Sao Thiên Sứ

Ngũ hành: Thủy (tùy sách)Bộ sao: Thương Sứ

Sao cố định ở cung Tật Ách: chủ trở ngại, mệt mỏi; chủ yếu có tác dụng khi vận hạn đi qua, như lời nhắc phòng ngừa.

Ý nghĩa

Thiên Sứ luôn đóng ở cung Tật Ách, đi cặp với Thiên Thương ở cung Nô Bộc, hai sao kẹp cung Thiên Di. Tên sao có nghĩa sứ giả, xưa được hiểu là người đưa tin về tai ách. Vì vị trí cố định, Thiên Sứ chủ yếu dùng khi xem vận hạn: Đại Hạn, Tiểu Hạn hay Lưu Niên đi đến cung có Thiên Sứ thì nên chú ý sức khỏe, sự an toàn, tránh lao lực và cân nhắc các việc lớn. Nếu đi cùng sát tinh, Hóa Kỵ, Bệnh Phù, Thiên Nguyệt thì xu hướng mệt mỏi, trở ngại rõ hơn; gặp cát tinh, Giải Thần, Thiên Đức thì giảm nhẹ nhiều. Nên coi Thiên Sứ là lời nhắc phòng ngừa, chủ động chăm sóc bản thân, không phải điềm báo bất hạnh.

Mặt tốt và điều cần lưu ý

Mặt tốt

Lời nhắc phòng ngừa: chủ động chăm sóc sức khỏe và giữ an toàn trong năm hạn.

Cần lưu ý

Vận hạn gặp dễ mệt mỏi, trở ngại, việc không suôn sẻ. Lời khuyên: nghỉ ngơi hợp lý, khám sức khỏe định kỳ, có phương án dự phòng cho các việc lớn.

Độ sáng của Thiên Sứ ở 12 cung

Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.

  1. TýHãm
  2. SửuHãm
  3. DầnBình
  4. MãoBình
  5. ThìnHãm
  6. TỵBình
  7. NgọBình
  8. MùiBình
  9. ThânBình
  10. DậuHãm
  11. TuấtHãm
  12. HợiVượng
  • Vượng: Hợi
  • Bình: Dần, Mão, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân
  • Hãm: Tý, Sửu, Thìn, Dậu, Tuất

Thiên Sứ ở các cung đáng chú ý

Tật Ách
Vị trí cố định; xem cùng chính tinh và vận hạn để biết giai đoạn nên chú ý giữ gìn sức khỏe.
Thiên Di
Đi xa trong năm hạn kém thuận nên chuẩn bị kỹ.

Cùng nhóm: Tạp diệu

Thiên Sứ nằm ở cung nào trong lá số của bạn, sáng hay hãm? Lập lá số Tử Vi để xem và nhờ AI luận giải.