Tạp diệu

Sao Tam Thai

Ngũ hành: Thủy (theo sách Việt; sách Trung Hoa xếp Thổ)Bộ sao: Thai Tọa

Sao quý hiển: chủ địa vị, danh vọng, phong thái đường bệ; đi cặp Bát Tọa, làm tăng uy thế cho chính tinh và cát tinh.

Ý nghĩa

Tam Thai an theo ngày sinh khởi từ cung Tả Phù, đi cặp với Bát Tọa. Tên sao gợi hình ảnh ba bậc thềm cao, tượng địa vị và sự tôn quý. Tam Thai chủ uy tín, phong thái đường hoàng, được người khác nể trọng, thuận cho thăng tiến và các việc cần danh vị. Sao này không tự mạnh mà làm tăng sức cho chính tinh và cát tinh: gặp Tử Vi, Thiên Phủ, Khôi Việt, Tả Hữu thì cách cục thêm quý hiển. Tam Thai và Bát Tọa giáp Mệnh hoặc cùng chiếu Mệnh là thế tốt về danh vị. Trong vận hạn, Thai Tọa thường báo cơ hội thăng chức, được trọng dụng, hoặc được nhận danh hiệu, chứng nhận. Gặp sát tinh nặng thì danh vị dễ mang tính hình thức.

Mặt tốt và điều cần lưu ý

Mặt tốt

Được kính trọng, có phong thái, thuận thăng tiến, danh vị; tăng sức cho các sao tốt đi cùng.

Cần lưu ý

Đơn thủ hoặc gặp sát tinh thì có danh mà ít thực quyền, dễ trọng hình thức. Lời khuyên: xây dựng uy tín bằng năng lực thực, tránh chạy theo danh hiệu.

Độ sáng của Tam Thai ở 12 cung

Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.

  1. TýBình
  2. SửuMiếu
  3. DầnBình
  4. MãoHãm
  5. ThìnMiếu
  6. TỵBình
  7. NgọVượng
  8. MùiMiếu
  9. ThânVượng
  10. DậuMiếu
  11. TuấtVượng
  12. HợiBình
  • Miếu: Sửu, Thìn, Mùi, Dậu
  • Vượng: Ngọ, Thân, Tuất
  • Bình: Tý, Dần, Tỵ, Hợi
  • Hãm: Mão

Tam Thai ở các cung đáng chú ý

Mệnh
Phong thái đứng đắn, dễ được tin cậy.
Thiên Di
Ra ngoài được kính nể.
Quan Lộc
Thuận thăng chức, được giao vị trí có danh.
Điền Trạch
Thường được hiểu là nhà cửa khang trang khi gặp cát tinh.

Cùng nhóm: Tạp diệu

Tam Thai nằm ở cung nào trong lá số của bạn, sáng hay hãm? Lập lá số Tử Vi để xem và nhờ AI luận giải.