Tạp diệu
Sao Thiên Không
Sao hư không: chủ mưu tính nhiều mà khó thành, dễ ảo tưởng; cũng chủ sự nhanh trí và thiên hướng triết lý, tâm linh.
Ý nghĩa
Thiên Không thuộc Hỏa, an theo chi năm sinh, luôn đứng trước Thái Tuế một cung, cùng cung với Thiếu Dương. Tính chất gần với Địa Không nhưng nhẹ hơn: làm cho sự việc dễ thành rỗng, kế hoạch nhiều mà thực hiện ít, lời hứa của người khác không chắc chắn. Người có Thiên Không thủ Mệnh thường thông minh, nhanh trí, giỏi mưu tính, giàu tưởng tượng, nhưng dễ ảo tưởng hoặc thích phiêu lưu tư tưởng; nhiều người có thiên hướng triết lý, tôn giáo, nghệ thuật. Trong tử vi Việt Nam, Thiên Không thường được kể cùng Tuần, Triệt trong thế tam không; Mệnh vô chính diệu gặp thế này được cổ nhân xem là có thể nên việc. Thiên Không gặp Hàm Trì, Hồng Loan thì tình cảm dễ thoáng qua.
Mặt tốt và điều cần lưu ý
Mặt tốt
Nhanh trí, nhiều sáng kiến, có thiên hướng triết học, tôn giáo, nghệ thuật; ít bị ràng buộc bởi vật chất.
Cần lưu ý
Dễ ảo tưởng, mưu nhiều thành ít, tình cảm thoáng qua, tiền bạc lúc có lúc không. Lời khuyên: kiểm chứng lời hứa của người khác, đặt mục tiêu cụ thể và đo lường được.
Độ sáng của Thiên Không ở 12 cung
Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.
- TýHãm
- SửuBình
- DầnHãm
- MãoBình
- ThìnMiếu
- TỵMiếu
- NgọMiếu
- MùiHãm
- ThânVượng
- DậuVượng
- TuấtHãm
- HợiBình
- Miếu: Thìn, Tỵ, Ngọ
- Vượng: Thân, Dậu
- Bình: Sửu, Mão, Hợi
- Hãm: Tý, Dần, Mùi, Tuất