Tạp diệu

Sao Thiên Quan

Ngũ hành: Hỏa (theo sách Việt)Bộ sao: Quan PhúcTên khác: Thiên Quan Quý Nhân

Quý nhân tinh: chủ công danh, chức vụ, được bề trên và tổ chức che chở; cũng chủ lòng nhân hậu, hướng thiện.

Ý nghĩa

Thiên Quan, thường gọi Thiên Quan Quý Nhân, an theo thiên can năm sinh, đi cặp với Thiên Phúc. Sao chủ quan lộc, chức vụ, sự che chở của bề trên và cơ quan, tổ chức; cũng biểu thị tấm lòng nhân hậu, thiên hướng tín ngưỡng, thích làm việc thiện. Người có Thiên Quan thủ Mệnh thường đứng đắn, có lòng tốt, dễ được người có thẩm quyền tin dùng, khi gặp khó thường có người giải vây. Thiên Quan gặp Khôi Việt, Tả Hữu, Hóa Quyền, Hóa Khoa thì thuận đường công danh, thăng tiến. Quan Phúc đồng cung hoặc hội chiếu Mệnh là thế tốt về phúc đức và quý nhân. Trong vận hạn, Thiên Quan báo dịp được đề bạt, hoặc giải quyết thuận lợi giấy tờ với cơ quan nhà nước. Sao hầu như không có hung tính.

Mặt tốt và điều cần lưu ý

Mặt tốt

Thuận công danh, chức vụ, được bề trên, cơ quan nâng đỡ; tính nhân hậu; giải bớt tai ương.

Cần lưu ý

Ít hung tính; gặp sát tinh thì quý nhân đến muộn. Lời khuyên: làm việc minh bạch, giữ quan hệ tốt với cấp trên và cơ quan quản lý.

Độ sáng của Thiên Quan ở 12 cung

Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.

  1. Tý—
  2. Sửu—
  3. DầnBình
  4. MãoVượng
  5. ThìnVượng
  6. TỵVượng
  7. NgọMiếu
  8. MùiMiếu
  9. Thân—
  10. DậuBình
  11. TuấtBình
  12. HợiVượng
  • Miếu: Ngọ, Mùi
  • Vượng: Mão, Thìn, Tỵ, Hợi
  • Bình: Dần, Dậu, Tuất

Thiên Quan ở các cung đáng chú ý

Mệnh
Nhân hậu, được tin dùng.
Thiên Di
Ra ngoài gặp người có chức quyền giúp đỡ.
Quan Lộc
Thuận thăng tiến, làm việc trong tổ chức, cơ quan nhà nước.
Phúc Đức
Thiên hướng tín ngưỡng, làm việc thiện; phúc dày.

Cùng nhóm: Tạp diệu

Thiên Quan nằm ở cung nào trong lá số của bạn, sáng hay hãm? Lập lá số Tử Vi để xem và nhờ AI luận giải.