Tạp diệu
Sao Thiên Quan
Quý nhân tinh: chủ công danh, chức vụ, được bề trên và tổ chức che chở; cũng chủ lòng nhân hậu, hướng thiện.
Ý nghĩa
Thiên Quan, thường gọi Thiên Quan Quý Nhân, an theo thiên can năm sinh, đi cặp với Thiên Phúc. Sao chủ quan lộc, chức vụ, sự che chở của bề trên và cơ quan, tổ chức; cũng biểu thị tấm lòng nhân hậu, thiên hướng tín ngưỡng, thích làm việc thiện. Người có Thiên Quan thủ Mệnh thường đứng đắn, có lòng tốt, dễ được người có thẩm quyền tin dùng, khi gặp khó thường có người giải vây. Thiên Quan gặp Khôi Việt, Tả Hữu, Hóa Quyền, Hóa Khoa thì thuận đường công danh, thăng tiến. Quan Phúc đồng cung hoặc hội chiếu Mệnh là thế tốt về phúc đức và quý nhân. Trong vận hạn, Thiên Quan báo dịp được đề bạt, hoặc giải quyết thuận lợi giấy tờ với cơ quan nhà nước. Sao hầu như không có hung tính.
Mặt tốt và điều cần lưu ý
Mặt tốt
Thuận công danh, chức vụ, được bề trên, cơ quan nâng đỡ; tính nhân hậu; giải bớt tai ương.
Cần lưu ý
Ít hung tính; gặp sát tinh thì quý nhân đến muộn. Lời khuyên: làm việc minh bạch, giữ quan hệ tốt với cấp trên và cơ quan quản lý.
Độ sáng của Thiên Quan ở 12 cung
Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.
- Tý—
- Sửu—
- DầnBình
- MãoVượng
- ThìnVượng
- TỵVượng
- NgọMiếu
- MùiMiếu
- Thân—
- DậuBình
- TuấtBình
- HợiVượng
- Miếu: Ngọ, Mùi
- Vượng: Mão, Thìn, Tỵ, Hợi
- Bình: Dần, Dậu, Tuất