Tạp diệu

Sao Nguyệt Đức

Ngũ hành: chưa thống nhất giữa các sáchBộ sao: Tứ Đức

Cát tinh giải hung: chủ hiền hòa, phúc đức, sự che chở dịu dàng như ánh trăng; một trong bộ Tứ Đức.

Ý nghĩa

Nguyệt Đức an theo chi năm sinh, thuộc bộ Tứ Đức. Nếu Thiên Đức là đức của trời thì Nguyệt Đức là đức của trăng: sự che chở dịu dàng, âm thầm, thường gắn với tình thương của mẹ, của nữ giới và sự hòa thuận trong gia đình. Người có Nguyệt Đức thủ Mệnh thường hiền dịu, ôn hòa, biết cảm thông, ít gây thù oán. Nguyệt Đức có tác dụng giải nhẹ hung tinh, giảm thị phi, giúp mâu thuẫn được hóa giải trong êm thấm. Nguyệt Đức luôn ở thế tam hợp với Thiên Đức, hai sao hội chiếu thì sức che chở mạnh hơn; gặp thêm Giải Thần, Thiên Quan, Thiên Phúc càng tốt. Ở Phu Thê, Nguyệt Đức cho thấy vợ chồng biết nhường nhịn; với nữ mệnh, cổ nhân xem là dấu hiệu đức hạnh, đảm đang.

Mặt tốt và điều cần lưu ý

Mặt tốt

Hiền dịu, ôn hòa, giải hung, hóa giải mâu thuẫn; gia đình hòa thuận.

Cần lưu ý

Hầu như không có hung tính. Lời khuyên: giữ sự ôn hòa nhưng đừng để người khác lợi dụng lòng tốt.

Nguyệt Đức ở các cung đáng chú ý

Mệnh
Ôn hòa, ít thù oán.
Phu Thê
Vợ chồng nhường nhịn, hòa thuận.
Tật Ách
Xu hướng phục hồi tốt.
Phụ Mẫu
Được mẹ hoặc người nữ lớn tuổi thương yêu, che chở.

Cùng nhóm: Tạp diệu

Nguyệt Đức nằm ở cung nào trong lá số của bạn, sáng hay hãm? Lập lá số Tử Vi để xem và nhờ AI luận giải.