Tạp diệu

Sao Giải Thần

Ngũ hành: Mộc (theo sách Việt)

Sao giải trừ: chủ hóa giải tai ương, gỡ rối, giảm nhẹ phiền muộn và kiện tụng.

Ý nghĩa

Giải Thần trên lá số này an theo tháng sinh theo lối Trung Hoa; cần phân biệt với Giải Thần an theo năm sinh, luôn cùng cung Phượng Các, trong nhiều sách tử vi Việt Nam (trên lá số này ghi là Niên Giải). Dù cách an khác nhau, ý nghĩa cơ bản giống nhau: giải trừ, gỡ rối, làm nhẹ đi tai ương, bệnh tật, kiện tụng và những chuyện bế tắc. Người có Giải Thần thủ Mệnh thường có khả năng hòa giải, gặp khó khăn hay tìm được lối ra, tính ôn hòa, độ lượng. Giải Thần gặp Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Thiên Phúc thì sức giải càng mạnh; gặp Hóa Kỵ, sát tinh thì giảm bớt cái xấu chứ không hóa hết. Ở Phu Thê, có sách lưu ý chữ giải còn ứng vào sự chia tách.

Mặt tốt và điều cần lưu ý

Mặt tốt

Hóa giải tai ương, gỡ rối công việc, giảm nhẹ kiện tụng và phiền muộn; tính ôn hòa, độ lượng.

Cần lưu ý

Bản thân ít hung tính; ở Phu Thê có sách cho rằng dễ có chia tách. Lời khuyên: dùng khả năng hòa giải để vun đắp quan hệ, không xem nhẹ những mâu thuẫn nhỏ trong hôn nhân.

Độ sáng của Giải Thần ở 12 cung

Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.

  1. TýMiếu
  2. SửuBình
  3. DầnMiếu
  4. MãoMiếu
  5. ThìnMiếu
  6. TỵVượng
  7. NgọMiếu
  8. MùiBình
  9. ThânBất
  10. DậuVượng
  11. TuấtMiếu
  12. HợiBình
  • Miếu: Tý, Dần, Mão, Thìn, Ngọ, Tuất
  • Vượng: Tỵ, Dậu
  • Bình: Sửu, Mùi, Hợi
  • Bất: Thân

Giải Thần ở các cung đáng chú ý

Mệnh
Gặp khó thường có lối thoát, có tài hòa giải.
Phu Thê
Có sách cho rằng dễ có chia tách hoặc tái hợp; nên giữ sự gắn kết.
Tật Ách
Xu hướng phục hồi tốt, dễ gặp người chữa trị phù hợp.
Quan Lộc
Hợp nghề hòa giải, tư vấn, pháp lý, y tế.

Cùng nhóm: Tạp diệu

Giải Thần nằm ở cung nào trong lá số của bạn, sáng hay hãm? Lập lá số Tử Vi để xem và nhờ AI luận giải.