Tạp diệu
Sao Thiên Hư
Sao hư hao: chủ trống trải, hao hụt, lo âu mơ hồ; đắc địa thì thành sự từng trải, chí khí.
Ý nghĩa
Thiên Hư an theo chi năm sinh, đi cặp với Thiên Khốc. Chữ hư nghĩa là rỗng, không thực: sao chủ cảm giác trống trải, sự hao hụt, những lo lắng mơ hồ, công việc có tiếng mà ít thực lợi. Người có Thiên Hư thủ Mệnh thường hay suy tư, dễ chán nản khi không đạt kỳ vọng, nhưng nếu biết vượt qua thì trở nên từng trải, sâu sắc. Khốc Hư thường được luận cùng nhau: khi đắc địa theo độ sáng trên lá số, bộ sao này chủ ý chí và danh tiếng đến sau gian truân; khi hãm địa thì dễ buồn bã, hao tài lặt vặt. Thiên Hư gặp Lộc thì làm giảm lộc, gặp Tuần Triệt lại có thể bớt tác hại. Trong vận hạn, Thiên Hư nhắc thận trọng với những hứa hẹn thiếu cơ sở.
Mặt tốt và điều cần lưu ý
Mặt tốt
Từng trải, sâu sắc, biết nhìn nhận giới hạn của vật chất; đắc địa thì có chí khí, thành danh sau gian khó.
Cần lưu ý
Dễ trống trải, chán nản, hao tài lặt vặt, việc có danh mà ít thực. Lời khuyên: đặt mục tiêu thực tế, ghi chép chi tiêu, tránh hứa hẹn suông.
Độ sáng của Thiên Hư ở 12 cung
Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.
- TýHãm
- SửuMiếu
- DầnVượng
- MãoMiếu
- ThìnHãm
- TỵVượng
- NgọBình
- MùiHãm
- ThânMiếu
- DậuVượng
- TuấtHãm
- HợiBình
- Miếu: Sửu, Mão, Thân
- Vượng: Dần, Tỵ, Dậu
- Bình: Ngọ, Hợi
- Hãm: Tý, Thìn, Mùi, Tuất