Tạp diệu
Sao Thiên Khốc
Sao ưu sầu: chủ nỗi buồn, sự trăn trở, xúc động; đắc địa thì thành chí khí, tiếng tăm, tài ăn nói.
Ý nghĩa
Thiên Khốc thuộc Kim, an theo chi năm sinh, đi cặp với Thiên Hư. Sao chủ nỗi buồn, sự ưu tư, những lúc xúc động, nhưng cũng tượng âm thanh, tiếng nói vang xa. Người có Thiên Khốc thủ Mệnh thường đa cảm, hay lo nghĩ, sống nội tâm, đôi khi bi quan, nhưng giàu lòng trắc ẩn và có ý chí vươn lên từ nghịch cảnh. Theo kinh nghiệm tử vi Việt Nam, Khốc Hư khi đắc địa theo độ sáng trên lá số lại chủ chí khí, danh tiếng, tài ăn nói, càng về sau càng hiển; khi hãm địa thì hay buồn phiền, hao tổn tinh thần. Vì tượng âm thanh, có người dùng sao này để luận giọng nói, tài diễn thuyết, ca hát. Trong vận hạn, Thiên Khốc nhắc giữ tinh thần ổn định, quan tâm người thân lớn tuổi.
Mặt tốt và điều cần lưu ý
Mặt tốt
Giàu cảm xúc, lòng trắc ẩn, ý chí vươn lên từ khó khăn; đắc địa thì có chí lớn, tiếng tăm, tài ăn nói.
Cần lưu ý
Hãm địa dễ buồn phiền, bi quan, hao tổn tinh thần; vận hạn gặp thì dễ có chuyện không vui trong gia đình. Lời khuyên: chăm sóc sức khỏe tinh thần, chia sẻ cảm xúc, tìm hoạt động mang lại niềm vui.
Độ sáng của Thiên Khốc ở 12 cung
Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.
- TýBình
- SửuMiếu
- DầnBình
- MãoMiếu
- ThìnBình
- TỵBất
- NgọHãm
- MùiBình
- ThânMiếu
- DậuBất
- TuấtBình
- HợiBình
- Miếu: Sửu, Mão, Thân
- Bình: Tý, Dần, Thìn, Mùi, Tuất, Hợi
- Bất: Tỵ, Dậu
- Hãm: Ngọ