Tạp diệu

Sao Thiên Thương

Ngũ hành: Thủy (tùy sách)Bộ sao: Thương Sứ

Sao hao tổn cố định ở cung Nô Bộc: chủ sự tổn thương, mất mát; chủ yếu có tác dụng khi vận hạn đi qua.

Ý nghĩa

Thiên Thương luôn đóng ở cung Nô Bộc, đi cặp với Thiên Sứ luôn đóng ở cung Tật Ách; hai sao này kẹp hai bên cung Thiên Di. Vì vị trí cố định nên Thiên Thương ít dùng để luận tính cách bản mệnh mà chủ yếu dùng trong vận hạn: khi Đại Hạn, Tiểu Hạn hoặc Lưu Niên đi đến cung có Thiên Thương, cổ nhân lưu ý dễ hao tổn, mất mát, có chuyện buồn, hoặc bị bạn bè, cấp dưới làm phiền lòng. Tác động rõ hơn khi đi cùng sát tinh, Hóa Kỵ, Tang Môn, Bạch Hổ; giảm nhiều khi gặp cát tinh, Giải Thần, Thiên Đức, Nguyệt Đức. Ở cung Nô Bộc, sao này cũng nhắc nên chọn bạn, chọn cộng sự cẩn thận và rõ ràng khi hợp tác.

Mặt tốt và điều cần lưu ý

Mặt tốt

Nhắc cẩn trọng trong các năm hạn nhạy cảm; giúp biết chọn bạn, chọn cộng sự.

Cần lưu ý

Vận hạn đi qua dễ hao tổn, mất mát, buồn phiền, bị người dưới làm phiền lòng. Lời khuyên: năm hạn gặp Thiên Thương nên tránh mạo hiểm, giữ sức khỏe, cân nhắc kỹ đầu tư và hợp tác.

Độ sáng của Thiên Thương ở 12 cung

Theo bảng độ sáng mặc định của hệ thống an sao — đúng độ sáng hiển thị trên lá số tại Gieo Quẻ Tử Vi.

  1. TýHãm
  2. SửuBình
  3. DầnBình
  4. MãoHãm
  5. ThìnBình
  6. TỵBình
  7. NgọHãm
  8. MùiHãm
  9. ThânBình
  10. DậuBình
  11. TuấtBình
  12. HợiVượng
  • Vượng: Hợi
  • Bình: Sửu, Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Tuất
  • Hãm: Tý, Mão, Ngọ, Mùi

Thiên Thương ở các cung đáng chú ý

Thiên Di
Thương Sứ giáp Thiên Di: đi xa trong năm hạn kém thuận nên chuẩn bị chu đáo.
Nô Bộc
Vị trí cố định; chọn bạn bè, cộng sự kỹ, rõ ràng khi hợp tác.

Cùng nhóm: Tạp diệu

Thiên Thương nằm ở cung nào trong lá số của bạn, sáng hay hãm? Lập lá số Tử Vi để xem và nhờ AI luận giải.